light year
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
light year
Ví dụ
▶
⏹
A light year measures vast distances.
Bản dịch
▶
⏹
中文
光年
English
light year
返回首页