incubation
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
incubation
Ví dụ
▶
⏹
Bird eggs need incubation for hatching.
Bản dịch
▶
⏹
中文
孵化
English
incubation
返回首页