journey

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hành trình

Ví dụ

The journey was long.

Bản dịch

中文旅程
Englishjourney
Españolviaje
日本語旅
한국어여정
Tiếng ViệtHành trình
ไทยการเดินทาง
Русскийпутешествие