tropism
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tropism
Ví dụ
▶
⏹
Phototropism is growth toward light.
Bản dịch
▶
⏹
中文
向性
English
tropism
返回首页