vascular tissue
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
vascular tissue
Ví dụ
▶
⏹
Vascular tissue transports water in plants.
Bản dịch
▶
⏹
中文
维管组织
English
vascular tissue
返回首页