ATP
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ATP
例文
▶
⏹
ATP is the energy currency of cells.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
三磷酸腺苷
English
ATP
返回首页