winter

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

겨울

예문

Winter is cold and dark.

다국어 번역

中文冬天
Englishwinter
Españolinvierno
日本語冬
한국어겨울
Tiếng Việtmùa đông
ไทยฤดูหนาว
Русскийзима