overfishing
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
overfishing
Ví dụ
▶
⏹
Overfishing depletes fish stocks.
Bản dịch
▶
⏹
中文
过度捕捞
English
overfishing
返回首页