overfishing

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

overfishing

Ví dụ

Overfishing depletes fish stocks.

Bản dịch

中文过度捕捞
Englishoverfishing