restoration
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
restoration
Ví dụ
▶
⏹
Restoration brings back damaged habitats.
Bản dịch
▶
⏹
中文
恢复
English
restoration
返回首页