autumn

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

가을

예문

Autumn leaves are colorful.

다국어 번역

中文秋天
Englishautumn
EspañolOtoño
日本語秋
한국어가을
Tiếng Việtmùa thu
ไทยฤดูใบไม้ร่วง
Русскийосень