sociology
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sociology
Ví dụ
▶
⏹
Sociology looks at social groups.
Bản dịch
▶
⏹
中文
社会学
English
sociology
返回首页