pH
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
pH
Ví dụ
▶
⏹
The pH scale measures acidity.
Bản dịch
▶
⏹
中文
酸碱度
English
pH
返回首页