catalyst
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
catalyst
Ví dụ
▶
⏹
Enzymes act as catalysts in reactions.
Bản dịch
▶
⏹
中文
催化剂
English
catalyst
返回首页