decay
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
衰变
例句
▶
⏹
Radioactive decay releases energy.
多语言翻译
▶
⏹
中文
衰变
English
decay
返回首页