alligator

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

alligator

Ví dụ

Alligators live in swamps.

Bản dịch

中文短吻鳄
Englishalligator