python
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
python
例文
▶
⏹
Pythons squeeze their prey.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
蟒蛇
English
python
返回首页