snow

noun/verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

雪

例句

Snow is expected tonight.

多语言翻译

中文雪
Englishsnow
EspañolNieve
日本語雪
한국어눈
Tiếng ViệtTuyết
ไทยหิมะ
Русскийснег