gecko
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
壁虎
例句
▶
⏹
Geckos can climb smooth walls.
多语言翻译
▶
⏹
中文
壁虎
English
gecko
返回首页