windy

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

có gió

Ví dụ

It's windy near the coast.

Bản dịch

中文有风的
Englishwindy
Españolventoso
日本語風の強い
한국어바람이 부는
Tiếng Việtcó gió
ไทยลมแรง
Русскийветреный