turkey
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
turkey
Ví dụ
▶
⏹
Turkeys are native to America.
Bản dịch
▶
⏹
中文
火鸡
English
turkey
返回首页