cloudy

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

曇り

例文

The sky is cloudy.

多言語翻訳

中文多云的
Englishcloudy
EspañolNublado
日本語曇り
한국어흐린
Tiếng ViệtCó mây
ไทยมีเมฆมาก
Русскийоблачно