rhinoceros

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

rhinoceros

Ví dụ

Rhinoceroses have thick skin.

Bản dịch

中文犀牛
Englishrhinoceros