anteater

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

anteater

Ví dụ

The anteater uses its long tongue.

Bản dịch

中文食蚁兽
Englishanteater