sloth
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sloth
Ví dụ
▶
⏹
Sloths move very slowly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
树懒
English
sloth
返回首页