kangaroo

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

kangaroo

Ví dụ

Kangaroos hop across the outback.

Bản dịch

中文袋鼠
Englishkangaroo