umbrella
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
雨伞
例句
▶
⏹
Bring an umbrella.
多语言翻译
▶
⏹
中文
雨伞
English
umbrella
Español
paraguas
日本語
傘
한국어
우산
Tiếng Việt
Ô dù
ไทย
ร่ม
Русский
зонт
返回首页