forecast
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
予報
例文
▶
⏹
Check the forecast before travel.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
预报
English
forecast
Español
pronóstico
日本語
予報
한국어
예보
Tiếng Việt
Dự báo
ไทย
พยากรณ์
Русский
прогноз
返回首页