owl
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
owl
예문
▶
⏹
Owls have excellent night vision.
다국어 번역
▶
⏹
中文
猫头鹰
English
owl
返回首页