weather

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thời tiết

Ví dụ

The weather is rainy today.

Bản dịch

中文天气
Englishweather
Españolclima
日本語天気
한국어날씨
Tiếng Việtthời tiết
ไทยสภาพอากาศ
Русскийпогода