whale
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
whale
Ví dụ
▶
⏹
The blue whale is the largest animal.
Bản dịch
▶
⏹
中文
鲸
English
whale
返回首页