shelter

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

대피소

예문

Go to the shelter in a storm.

다국어 번역

中文避难所
Englishshelter
Españolrefugio
日本語避難所
한국어대피소
Tiếng Việtnơi trú ẩn
ไทยที่พักพิง
Русскийубежище