octopus
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
octopus
Ví dụ
▶
⏹
The octopus has eight arms.
Bản dịch
▶
⏹
中文
章鱼
English
octopus
返回首页