crustacean
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
甲壳动物
例句
▶
⏹
Crabs are crustaceans.
多语言翻译
▶
⏹
中文
甲壳动物
English
crustacean
返回首页