evacuation

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

避難

例文

Follow the evacuation plan.

多言語翻訳

中文疏散
Englishevacuation
Españolevacuación
日本語避難
한국어대피
Tiếng ViệtSơ tán
ไทยการอพยพ
РусскийЭвакуация