sanctuary
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sanctuary
Ví dụ
▶
⏹
The bird sanctuary protects nesting areas.
Bản dịch
▶
⏹
中文
保护区
English
sanctuary
返回首页