pursue

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Theo đuổi

Ví dụ

He pursued his dream.

Bản dịch

中文追求
Englishpursue
Españolperseguir
日本語追い求める
한국어추구하다
Tiếng ViệtTheo đuổi
ไทยไล่ตาม
Русскийпреследовать