fire drill

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

diễn tập phòng cháy chữa cháy

Ví dụ

The fire drill is at 2 pm.

Bản dịch

中文消防演习
Englishfire drill
Españolsimulacro de incendio
日本語避難訓練
한국어소방 훈련
Tiếng Việtdiễn tập phòng cháy chữa cháy
ไทยการซ้อมหนีไฟ
РусскийПожарная тревога