fire drill
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
diễn tập phòng cháy chữa cháy
Ví dụ
▶
⏹
The fire drill is at 2 pm.
Bản dịch
▶
⏹
中文
消防演习
English
fire drill
Español
simulacro de incendio
日本語
避難訓練
한국어
소방 훈련
Tiếng Việt
diễn tập phòng cháy chữa cháy
ไทย
การซ้อมหนีไฟ
Русский
Пожарная тревога
返回首页