emergency exit
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
비상구
예문
▶
⏹
The emergency exit is marked.
다국어 번역
▶
⏹
中文
紧急出口
English
emergency exit
Español
Salida de emergencia
日本語
非常口
한국어
비상구
Tiếng Việt
Lối thoát khẩn cấp
ไทย
ทางออกฉุกเฉิน
Русский
Аварийный выход
返回首页