hygiene
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
卫生
例句
▶
⏹
Hygiene reduces infection.
多语言翻译
▶
⏹
中文
卫生
English
hygiene
返回首页