ceasefire
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ceasefire
Ví dụ
▶
⏹
The ceasefire held for days.
Bản dịch
▶
⏹
中文
停火
English
ceasefire
返回首页