security
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
보안
예문
▶
⏹
Campus security is on patrol.
다국어 번역
▶
⏹
中文
保安
English
security
Español
seguridad
日本語
セキュリティ
한국어
보안
Tiếng Việt
An ninh
ไทย
การรักษาความปลอดภัย
Русский
охрана
返回首页