ideology
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ideology
Ví dụ
▶
⏹
The ideology spread quickly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
意识形态
English
ideology
返回首页