republic
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
republic
Ví dụ
▶
⏹
The republic elected leaders.
Bản dịch
▶
⏹
中文
共和国
English
republic
返回首页