fire department
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
消防队
例句
▶
⏹
The fire department arrived.
多语言翻译
▶
⏹
中文
消防队
English
fire department
Español
Cuerpo de bomberos
日本語
消防署
한국어
소방서
Tiếng Việt
Sở cứu hỏa
ไทย
หน่วยดับเพลิง
Русский
пожарная команда
返回首页