priest
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
priest
例文
▶
⏹
The priest led rituals.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
祭司
English
priest
返回首页