police

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cảnh sát

Ví dụ

The police are nearby.

Bản dịch

中文警察
Englishpolice
Españolpolicía
日本語警察
한국어경찰
Tiếng Việtcảnh sát
ไทยตำรวจ
Русскийполиция