noble
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
noble
Ví dụ
▶
⏹
The noble owned land.
Bản dịch
▶
⏹
中文
贵族
English
noble
返回首页