siege
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
siege
Ví dụ
▶
⏹
The siege lasted months.
Bản dịch
▶
⏹
中文
围攻
English
siege
返回首页