ambulance

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Xe cứu thương

Ví dụ

Call an ambulance immediately.

Bản dịch

中文救护车
Englishambulance
Españolambulancia
日本語救急車
한국어앰뷸런스
Tiếng ViệtXe cứu thương
ไทยรถพยาบาล
РусскийСкорая помощь