taxation
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
税收
例句
▶
⏹
Taxation funded the empire.
多语言翻译
▶
⏹
中文
税收
English
taxation
返回首页